Từ vựng JLPT N1
nỗ lực giải quyết; bắt tay vào
Dùng trợ từ に: 問題/仕事に取り組む (không dùng を). Diễn tả sự nghiêm túc, tích cực làm một việc; 打ち込む nghiêng về say mê, dồn tâm sức.
打ち込む、励む
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →