Từ vựng JLPT N1
lấy lại; giành lại
Lấy lại thứ đã mất: 冷静さ/自信/健康/遅れを取り戻す. Khác với 引き寄せる (kéo lại gần) và 受け入れる (tiếp nhận).
取り返す、呼び戻す
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →