Từ vựng JLPT N1
phản chiếu; chiếu hình
Chiếu hình lên mặt phẳng hoặc phản ánh ý nghĩ lên cái khác: 自分を主人公に投影する. “Hệ quả lan ra” của sự việc là 余波.
余波、転移、反映
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →