Từ vựng JLPT N1
hợp nhất, sáp nhập
Gộp nhiều tổ chức, hệ thống thành một: 部門/学校を統合する. Không dùng để cộng tiền, thống nhất màu sắc, hoặc hội quân tại điểm hẹn (合流).
合併、統一
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →