Từ vựng JLPT N1
gay gắt, thấm thía
Chủ yếu với phê phán, chế nhạo, đòn đánh: 痛烈な批判/皮肉/一撃. Không dùng cho thời tiết, gió hay trận đấu nói chung.
強烈、辛辣
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →