Từ vựng JLPT N1
cuộc gọi, đàm thoại
Danh từ liên quan điện thoại: 通話料, 通話中. Không có nghĩa "đề cập đến" (đó là 言及).
通信、通話料、言及
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →