Từ vựng JLPT N1
nghi ngờ
Hay gặp: 目を疑う, 〜かどうかを疑う, 〜の可能性を疑う. Khác 勘違い/錯覚 (hiểu lầm, nhìn nhận sai).
疑わしい、錯覚、勘違い
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.