Từ vựng JLPT N1
khuôn khổ; khung
Vừa là cái khung vật lý, vừa là giới hạn, phạm vi: 枠を超える/枠にとらわれない/予算の枠. Nghĩa bóng rất hay gặp trong văn bản.
縁、枠組み
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →