Từ vựng JLPT N1
ồn ào; khắt khe
Nghĩa 1 là tiếng ồn khó chịu (やかましい音), nghĩa 2 là hay xét nét (礼儀にやかましい). Không dùng để nhấn mạnh tốc độ tăng ghê gớm (すさまじい勢い).
すさまじい、うるさい、騒がしい
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →