Từ vựng JLPT N1
thời gian rảnh
Thời gian nhàn rỗi ngoài việc làm hoặc học, văn viết: 余暇を楽しむ/活用する. Đọc よか, không phải ようか.
暇、自由時間
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →