Từ vựng JLPT N1
ấu trĩ; trẻ con
Chê suy nghĩ, hành vi non nớt so với tuổi: 幼稚な考え/幼稚な行動. Không phải “tầm thường” như 平凡.
子供っぽい、平凡、未熟
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →