Từ vựng JLPT N1
chuẩn bị
Chuẩn bị sẵn cái cần có: 食事/資金を用意する. Trong đề, 調達する, 工面する đều được thay bằng 用意する.
調達、工面、準備
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →