Từ vựng JLPT N1
yêu cầu; đòi hỏi
Đòi hỏi mạnh, coi là quyền: 賃上げを要求する. Dư luận chỉ trích, phản ứng gay gắt là 風当たり/批判.
要望、批判、請求
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →