Từ vựng JLPT N1
chu đáo, tới nơi tới chốn
Sự quan tâm, quản lý, dọn dẹp tới từng chi tiết: 配慮/掃除/サービスが行き届く. Khác 行き詰まる (bế tắc), 行き交う (qua lại), 行き着く (đi tới nơi).
行き詰まる、行き着く
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →