Từ vựng JLPT N1
bế tắc; rơi vào ngõ cụt
Công việc, đàm phán, kế hoạch không tiến triển: 交渉が行き詰まる. Dọn dẹp tới từng ngóc ngách là 行き届く.
行き届く、行き着く、行き交う
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →