Từ vựng JLPT N1
lung lay; dao động
Vật/niềm tin/địa vị mất vững: 信頼/決意/自信が揺らぐ, 土台が揺らぐ. Tự động từ; tha động từ 揺るがす. Khác 震える (rung bần bật), 乱れる (rối loạn).
揺れる、揺るがす、動揺
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →