Từ vựng JLPT N1
thoai thoải; chậm rãi
Tính từ な chỉ độ dốc nhỏ hoặc thay đổi chậm (ゆるやかな坂/カーブ/回復). Trái nghĩa với 格段に (tăng mạnh).
なだらか、わずか、着実
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →