Từ vựng JLPT N1
còn sót lại; ở lại
Dùng cho chất còn dư (残留農薬) hoặc người/quân ở lại (残留組). Hàng hoá còn trong kho là 在庫, không dùng 残留.
在庫、残存
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →