Từ vựng JLPT N1
tuyệt chủng, diệt vong
Loài sinh vật mất hẳn: 絶滅危惧種/絶滅する. Với văn hóa, tục lệ, dùng 廃れる hoặc 途絶える mới tự nhiên.
全滅、根絶
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →