Từ vựng JLPT N3
xào
Tha động từ: 野菜を炒める, 炒め物 (món xào). Khác với 焼く (nướng), 揚げる (chiên ngập dầu), 煮る (kho). Đồng âm với 傷める/痛める (làm hỏng/làm đau).
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →