Từ vựng JLPT N3
danh thiếp
Danh từ: 名刺を交換する, 名刺を渡す, 名刺入れ. Dùng nhiều trong giao tiếp công việc.
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.