Từ vựng JLPT N3
nhổ; rút ra; thả lỏng (cơ thể); bỏ (bữa); vượt qua
Tha động từ: 歯を抜く, 栓を抜く, 力を抜く, 朝食を抜く, 前の車を抜く. Tự động từ là 抜ける. Khi ghép V-抜く nghĩa là làm đến cùng (やり抜く).
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →