Từ vựng JLPT N3
sự ngạc nhiên, kinh ngạc
Danh từ hóa của 驚く. Dùng: 驚きの声, 驚きを隠せない, 驚きの結果. Gần với びっくり (khẩu ngữ) nhưng 驚き trang trọng hơn.
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →