Từ vựng JLPT N3
nhựa
Danh từ ngoại lai (plastic): プラスチックごみ, プラスチックの容器. Nhựa; ビニール là túi nilon mỏng.
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.