Từ vựng JLPT N3
độ ẩm
Danh từ: 湿度が高い/低い, 湿度計. Chỉ mức độ ẩm của không khí (số đo); 湿気 chỉ hơi ẩm cảm nhận được.
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.