Từ vựng JLPT N4
chương trình (TV/radio)
Danh từ: テレビ番組, 人気番組, 番組を見る. Chỉ chương trình truyền hình/phát thanh, khác 放送 (việc phát sóng).
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N4 miễn phí →