Từ vựng JLPT N4
video; máy quay
Băng/video hoặc thiết bị quay: ビデオを撮る/見る. Cùng nhóm điện tử với カメラ, khác 家具.
カメラ
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.