Từ vựng JLPT N4
tiêm
Tiêm thuốc bằng kim: 注射をする/される/を打つ. Đồng âm 駐車 (đỗ xe) — khác chữ khác nghĩa.
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.