Từ vựng JLPT N4
dữ liệu, số liệu
Danh từ: データを集める, データを分析する, データを保存する. Gần với 資料 (tài liệu), 情報 (thông tin) nhưng nhấn mạnh số liệu hoặc dữ liệu máy tính.
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N4 miễn phí →