Từ vựng JLPT N4
điện tử
Tiền tố đi trước danh từ: 電子辞書, 電子レンジ, 電子マネー. Khác 電気 (điện nói chung).
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.