Từ vựng JLPT N4
khỏe; có sức sống
Khỏe, sinh lực, tinh thần tốt: お元気ですか. Khác với 気持ち (cảm giác thoải mái) và 具合 (tình trạng): シャワーのあとは気持ちがいい, còn 元気がいい là người hoạt bát.
気持ち、具合、うれしい
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N4 miễn phí →