Từ vựng JLPT N4
rác
Rác nói chung. Hay gặp: ごみを出す (đem rác ra), ごみを捨てる, ごみの日 (ngày đổ rác). Rác phân loại: 燃えるごみ.
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.