Từ vựng JLPT N4
rõ ràng
Rõ ràng, minh bạch: はっきり言う/見える. Dùng với ý kiến nói thẳng; たいてい (thường), ちょうど (vừa đúng), けっこう (khá) không hợp ngữ cảnh.
たいてい、ちょうど、けっこう
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N4 miễn phí →