Từ vựng JLPT N4
lửa
Lửa, ngọn lửa: 火をつける/消す, 火が強い. Đọc ひ (kun), on là か: 火曜日, 火事.
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.