Từ vựng JLPT N4
chuyển nhà
Chuyển chỗ ở: 東京に引っ越す (trợ từ に). Danh từ 引っ越し. Chuyển tàu, xe dùng 乗り換える, không dùng 引っ越す.
乗り換える
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N4 miễn phí →