Từ vựng JLPT N4
giấy bảo hành
Đi kèm sản phẩm điện tử, đồ gia dụng; hay gặp 保証書をなくす/大切に持つ.
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.