Từ vựng JLPT N4
dạ dày
Hay gặp: 胃が痛い, 胃の調子が悪い, 胃薬. Đề viết Hán tự đặt bẫy các bộ phận cơ thể khác: 肩 (vai), 腰 (eo), 肌 (da).
JLPT N4 · tháng 12/2022 · Mondai 2 · câu 11 · Làm đề này →
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N4 miễn phí →