Từ vựng JLPT N4
cửa vào; lối vào
Chỉ chỗ đi vào tòa nhà, ga, công viên. Trái nghĩa 出口.
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.