Từ vựng JLPT N4
máy bán hàng tự động
Máy bán nước, vé… ở đường, ga: 自動販売機でジュースを買う. Nói gọn là 自販機.
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.