Từ vựng JLPT N4
thí nghiệm
Dùng với する: 実験をする/に成功する. Thường gặp trong giờ khoa học.
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.