Từ vựng JLPT N4
hội viên; thành viên
Người thuộc câu lạc bộ, cửa hàng, tổ chức: 会員になる, 会員カード.
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.