Từ vựng JLPT N4
xoay, quay
Vật xoay tròn quanh trục: 回転ドア, 回転寿司. Không liên quan vé khứ hồi (往復).
往復、運転
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.