Từ vựng JLPT N4
khói
Danh từ đọc けむり (cũng đọc けむ): 煙が出る, 煙を出す, たばこの煙. Phân biệt với 湯気 (hơi nước nóng) và 蒸気.
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.