Từ vựng JLPT N4
tham quan học hỏi
Đi xem thực tế để học hỏi: 工場を見学する. Khác với 見物 (ngắm cảnh du lịch) và お見舞い (thăm người ốm, như câu nhập viện).
見物、お見舞い、復習、予習
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N4 miễn phí →