Từ vựng JLPT N4
tiếng nói; giọng
Giọng của người hoặc con vật: 声が出る, 大きな声で話す. Khác 音 (âm thanh của vật).
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.