Từ vựng JLPT N4
trại
Cắm trại ngoài trời: キャンプに行く, キャンプをする. Nơi cắm trại: キャンプ場.
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.