Từ vựng JLPT N4
xếp hàng; đứng thành hàng
Tự động từ: 人が並ぶ, 列に並ぶ. Tha động từ là 並べる (xếp cho thẳng hàng).
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.