Từ vựng JLPT N4
thú vị; buồn cười
Nói về phim, truyện, người hài hước. Không có nghĩa “đẹp” (きれい/うつくしい).
楽しい、美しい、かわいい
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N4 miễn phí →