Từ vựng JLPT N4
đất liền; lục địa
Trái nghĩa 海 (biển). Hay gặp trong 大陸 (đại lục), 陸地, 陸上.
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.