Từ vựng JLPT N4
người máy
Danh từ ngoại lai: 掃除ロボット, 産業用ロボット. Gần nghĩa với 機械, 人造人間 (khoa học viễn tưởng).
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.